baby boom
Định nghĩa
Danh từ: Sự bùng nổ trẻ em, chỉ giai đoạn tỷ lệ sinh tăng cao bất thường trong một khoảng thời gian ngắn, đặc biệt là sau Chiến tranh Thế giới thứ hai (khoảng 1946-1964) tại các nước phương Tây, nổi bật nhất là Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Sự bùng nổ trẻ em sau Thế chiến thứ hai đã dẫn đến sự gia tăng dân số đáng kể.)
- (Nhiều trường học được xây dựng trong thời kỳ bùng nổ trẻ em để đáp ứng số lượng lớn trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The baby boom generation": thế hệ sinh ra trong thời kỳ bùng nổ trẻ em (thường gọi là thế hệ Baby Boomer).
- The baby boom generation has had a profound impact on the economy and culture. (Thế hệ bùng nổ trẻ em đã có tác động sâu sắc đến nền kinh tế và văn hóa.)
- "Post-war baby boom": sự bùng nổ trẻ em sau chiến tranh.
- The post-war baby boom was a global phenomenon in many industrialized countries. (Sự bùng nổ trẻ em sau chiến tranh là một hiện tượng toàn cầu ở nhiều nước công nghiệp hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Baby boomer (danh từ): người thuộc thế hệ sinh ra trong thời kỳ bùng nổ trẻ em.
- My parents are baby boomers who grew up in the 1950s. (Cha mẹ tôi là những người thuộc thế hệ bùng nổ trẻ em, lớn lên vào những năm 1950.)
- Baby bust (danh từ): sự sụt giảm tỷ lệ sinh, trái ngược với baby boom.
- The baby bust in the 1970s followed the baby boom. (Sự sụt giảm tỷ lệ sinh vào những năm 1970 diễn ra sau sự bùng nổ trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
- Population explosion: bùng nổ dân số (thường mang nghĩa rộng hơn, không chỉ trẻ em).
- Demographic boom: bùng nổ nhân khẩu học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- To experience a baby boom: trải qua sự bùng nổ trẻ em.
- Many countries experienced a baby boom after the war. (Nhiều quốc gia đã trải qua sự bùng nổ trẻ em sau chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
- The baby boom generation: (đã đề cập ở trên) thường được dùng như một thuật ngữ xã hội học để chỉ một nhóm nhân khẩu học cụ thể.
- Baby boom echo: sự bùng nổ trẻ em thứ hai (khi thế hệ baby boomer có con).
- The baby boom echo in the 1980s created another surge in school enrollments. (Sự bùng nổ trẻ em thứ hai vào những năm 1980 đã tạo ra một làn sóng gia tăng số lượng học sinh đăng ký nhập học.)